quay đi

quay đi

Cô ấy quay đi nhìn ra cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Xoay người hoặc hướng mặt ra chỗ khác: Hành động chuyển hướng cơ thể, đặc biệt phần đầu mặt, để không còn nhìn thấy hoặc hướng về một người, một vật hay một sự việc nào đó nữa.
    • Từ chối, không chấp nhận: (Nghĩa bóng) Hành động từ chối một đề nghị, một ý kiến hoặc không muốn tiếp tục quan tâm đến điều đó.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Nghe thấy tiếng gọi, ấy quay đi nhìn ra cửa sổ. (Hành động xoay mặt ra hướng khác)
    • Anh ta tức giận quay đi không nói thêm lời nào. (Hành động xoay người bỏ đi)
    • ấy đã quay đi trước những lời đề nghị không chính đáng. (Hành động từ chối, không chấp nhận)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quay đi quay lại": diễn tả hành động xoay người, thay đổi hướng nhìn một cách nhanh chóng, thường thể hiện sự ngạc nhiên, tò mò hoặc bối rối.
    • Tiếng động lạ khiến quay đi quay lại tìm kiếm.
  • "quay mặt đi chỗ khác": một cách nói nhấn mạnh hơn về việc cố ý không nhìn, không đối diện.
    • Ông ấy xấu hổ đến mức chỉ muốn quay mặt đi chỗ khác.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoảnh đi (động từ): Có nghĩa tương tự "quay đi", thường dùng cho chuyển động nhanh của đầu.
    • Cậu ngoảnh đi khi bị mẹ la.
  • Quay lưng (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động xoay phần lưng lại, thể hiện sự phủ nhận, từ bỏ hoặc thờ ơ mạnh mẽ hơn.
    • Anh ấy đã quay lưng với quá khứ.
  • Lảng đi (động từ): Tránh mặt, đi sang nơi khác để không gặp hoặc không đối diện.
    • Thấy đối thủ đến, hắn vội lảng đi.
Từ đồng nghĩa
  • Xoay người đi: Nhấn mạnh đến chuyển động của toàn bộ cơ thể.
  • Tránh mặt: Tập trung vào mục đích tránh một ai đó hoặc điều đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)

Thành ngữ liên quan
  • Quay đầu bờ: (Thành ngữ) Khuyên người ta sửa chữa lỗi lầm, quay về với điều thiện, điều đúng đắn thì vẫn còn kịp. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "quay" nhưng với ý nghĩa rộng hơn không đi kèm "đi").